羅馬字體

luó mǎ zì tǐ la mã tự thể

Hán Việt: la mã tự thể · Pinyin: luó mǎ zì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (mã) + (tự) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羅馬字體 uómǎ zìtǐ n. <print.> roman type