羅馬會議 luó mǎ huì yì · la mã hội nghị Hán Việt: la mã hội nghị · Pinyin: luó mǎ huì yì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinluó mǎ huì yìHán Việtla mã hội nghịCấu tạo羅 + 馬 + 會 + 議 · la + mã + hội + nghị nghĩa thành phần: la + mã + hội + nghị