羈押審查 jī yā shěn chá · ki áp thẩm tra Hán Việt: ki áp thẩm tra · Pinyin: jī yā shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 羈 (ki) + 押 (áp) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinjī yā shěn cháHán Việtki áp thẩm traCấu tạo羈 + 押 + 審 + 查 · ki + áp + thẩm + tra nghĩa thành phần: ki + áp + thẩm + tra