羊公之鶴 yáng gōng zhī hè · dương công chi hạc Hán Việt: dương công chi hạc · Pinyin: yáng gōng zhī hè Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 公 (công) + 之 (chi) + 鶴 (hạc)Pinyinyáng gōng zhī hèHán Việtdương công chi hạcCấu tạo羊 + 公 + 之 + 鶴 · dương + công + chi + hạc nghĩa thành phần: dương + công + chi + hạc