羊卓雍錯

yáng zhuó yōng cuò dương trác ung thác

Hán Việt: dương trác ung thác · Pinyin: yáng zhuó yōng cuò

Tổng quan

hồ Yamdrok, Tây Tạng

Cấu tạo: (dương) + (trác) + (ung) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ Yamdrok, Tây Tạng

Eng

  • CC-CEDICT Yamdrok Lake, Tibet
  • Cihui Yamdrok Lake, Tibet