羊頭狗肉

yáng tóu gǒu ròu dương đầu cẩu nhục

Hán Việt: dương đầu cẩu nhục · Pinyin: yáng tóu gǒu ròu

Tổng quan

xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉

Cấu tạo: (dương) + (đầu) + (cẩu) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻表里不一,明一套暗一套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻表里不一,明一套暗一套。

Eng

  • CC-CEDICT see 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[gua4 yang2 tou2 mai4 gou3 rou4]
  • Cihui see 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉