羊左之交

yáng zuǒ zhī jiāo dương tả chi giao

Hán Việt: dương tả chi giao · Pinyin: yáng zuǒ zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tả) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊左:羊角哀与左伯桃,春秋时期燕国人。像羊角哀与左伯桃那样的交情。比喻生死之交的朋友。