羊很狼貪 yáng hěn láng tān · dương ngận lang tham Hán Việt: dương ngận lang tham · Pinyin: yáng hěn láng tān Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 很 (ngận) + 狼 (lang) + 貪 (tham)Pinyinyáng hěn láng tānHán Việtdương ngận lang thamCấu tạo羊 + 很 + 狼 + 貪 · dương + ngận + lang + tham nghĩa thành phần: dương + ngận + lang + tham