羊撞籬笆

yáng zhuàng lí bā dương chàng li ba

Hán Việt: dương chàng li ba · Pinyin: yáng zhuàng lí bā

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chàng) + (li) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻进退两难。

Eng

  • Cihui 羊撞籬笆 ángzhuànglíba f.e. unable either to advance or retreat