羊撞籬笆

yáng zhuàng lí bā dương chàng li ba

Hán Việt: dương chàng li ba · Pinyin: yáng zhuàng lí bā

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chàng) + (li) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (歇後語)進退兩難。羊撞上用竹子或樹枝編成的遮攔物,既撞不倒,羊角又纏住樹枝,因而無法前進,也無法後退。如:「我答應了他,卻做不到,簡直是羊撞籬笆──進退兩難。」

Eng

  • Cihui 羊撞籬笆 ángzhuànglíba f.e. unable either to advance or retreat