羊棗昌歜 yáng zǎo chāng chù Pinyin: yáng zǎo chāng chù Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 棗 (tảo) + 昌 (xương) + 歜Pinyinyáng zǎo chāng chùCấu tạo羊 + 棗 + 昌 + 歜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曾晳嗜羊枣,楚文王嗜昌歜。比喻人之癖好。Tân Hoa Tự Điển 1.曾晳嗜羊枣,楚文王嗜昌歜,后以"羊枣昌歜"喻人之癖好。