羊毛塵量 yáng máo chén liàng · dương mao trần lượng Hán Việt: dương mao trần lượng · Pinyin: yáng máo chén liàng Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 塵 (trần) + 量 (lượng)Pinyinyáng máo chén liàngHán Việtdương mao trần lượngCấu tạo羊 + 毛 + 塵 + 量 · dương + mao + trần + lượng nghĩa thành phần: dương + mao + trần + lượng