羊毛塵量

yáng máo chén liàng dương mao trần lượng

Hán Việt: dương mao trần lượng · Pinyin: yáng máo chén liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mao) + (trần) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊毛尖上尘土的重量。比喻微不足道的东西。