羊水穿刺

yáng shuǐ chuān cì dương thủy xuyên thứ

Hán Việt: dương thủy xuyên thứ · Pinyin: yáng shuǐ chuān cì

Tổng quan

chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)

Cấu tạo: (dương) + (thủy) + 穿 (xuyên) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT amniocentesis (used in Taiwan)
  • Cihui amniocentesis (used in Taiwan)

ja

  • JMdict amniocentesis