羊水診斷 dương thủy chẩn đoạn Hán Việt: dương thủy chẩn đoạn Tổng quan sự chọc ối Cấu tạo: 羊 (dương) + 水 (thủy) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việtdương thủy chẩn đoạnCấu tạo羊 + 水 + 診 + 斷 · dương + thủy + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: dương + thủy + chẩn + đoạn Nghĩa ViệtCihui sự chọc ối