羊水過多 dương thủy quá đa Hán Việt: dương thủy quá đa Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 水 (thủy) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtdương thủy quá đaCấu tạo羊 + 水 + 過 + 多 · dương + thủy + quá + đa nghĩa thành phần: dương + thủy + quá + đa