羊狠狼貪
dương ngoan lang tham
Hán Việt: dương ngoan lang tham · Pinyin: yáng hěn láng tān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狠:凶狠。原指为人凶狠,争夺权势。后比喻贪官污吏的残酷剥削。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"羊很狼贪"。
- Tân Hoa Tự Điển 狠凶狠。原指为人凶狠,争夺权势◇比喻贪官污吏的残酷剥削。
Eng
- Cihui 羊狠狼貪 ánghěnlángtān f.e. exploit and oppress the people