羊瘙癢病

yáng sào yǎng bìng

Pinyin: yáng sào yǎng bìng

Tổng quan

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cấu tạo: (dương) + + (dưỡng) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Eng

  • CC-CEDICT scrapie (prion disease of sheep)
  • Cihui scrapie (prion disease of sheep)