羊破菜園 yáng pò cài yuán · dương phá thái viên Hán Việt: dương phá thái viên · Pinyin: yáng pò cài yuán Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 破 (phá) + 菜 (thái) + 園 (viên)Pinyinyáng pò cài yuánHán Việtdương phá thái viênCấu tạo羊 + 破 + 菜 + 園 · dương + phá + thái + viên nghĩa thành phần: dương + phá + thái + viên