羊肉串兒 dương nhục xuyến nhi Hán Việt: dương nhục xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 肉 (nhục) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtdương nhục xuyến nhiCấu tạo羊 + 肉 + 串 + 兒 · dương + nhục + xuyến + nhi nghĩa thành phần: dương + nhục + xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 羊肉串兒 ángròuchuànr ►See yángròuchuàn