羊肉串儿 dương nhục xuyến nhi Hán Việt: dương nhục xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 肉 (nhục) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtdương nhục xuyến nhiTừ loạidanhCấu tạo羊 + 肉 + 串 + 兒 · dương + nhục + xuyến + nhi nghĩa thành phần: dương + nhục + xuyến + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thịt dê xiên nướngBiên soạn ►See yángròuchuànEngCihui 羊肉串兒 ángròuchuànr ►See yángròuchuàn Từ liên quan Gần nghĩa羊肉味的 · 羊肉串 · 羊肉馅 · 羊肉床子 · 羊肉馆儿 · 羊肉汤 · 羊肉片