羊肚手巾
dương đỗ thủ cân
Hán Việt: dương đỗ thủ cân · Pinyin: yáng dù shǒu jīn
Tổng quan
(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。毛巾。形如羊肚,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。毛巾。形如羊肚,故名。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) towel (especially worn as a turban)
- Cihui (dialect) towel (especially worn as a turban)