羊腸九曲

yáng cháng jiǔ qǔ dương tràng cửu khúc

Hán Việt: dương tràng cửu khúc · Pinyin: yáng cháng jiǔ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tràng) + (cửu) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊肠:像羊肠一样崎岖曲折的小路。九曲:有许多曲折的地方,指河道曲折。形容崎岖曲折的小径和弯弯曲曲的河道。也指道路的艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 羊肠像羊肠一样崎岖曲折的小路。九曲有许多曲折的地方,指河道曲折。形容崎岖曲折的小径和弯弯曲曲的河道。也指道路的艰难。