羊腸鳥道
dương tràng điểu đạo
Hán Việt: dương tràng điểu đạo · Pinyin: yáng cháng niǎo dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容山路狭窄,曲折而险峻。
Eng
- Cihui 羊腸鳥道 ángchángniǎodào f.e. meandering footpath M:¹tiáo
Hán Việt: dương tràng điểu đạo · Pinyin: yáng cháng niǎo dào