羊脂白杯 dương chi bạch bôi Hán Việt: dương chi bạch bôi Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 脂 (chi) + 白 (bạch) + 杯 (bôi)Hán Việtdương chi bạch bôiCấu tạo羊 + 脂 + 白 + 杯 · dương + chi + bạch + bôi nghĩa thành phần: dương + chi + bạch + bôi Nghĩa EngCihui 羊脂白杯 ángzhī báibēi n. a cup made of fine white tallow jade M:ge/²zhī