羊脂白玉

yáng zhī bái yù dương chi bạch ngọc

Hán Việt: dương chi bạch ngọc · Pinyin: yáng zhī bái yù

Tổng quan

ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc

Cấu tạo: (dương) + (chi) + (bạch) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc

Eng

  • CC-CEDICT sheep-fat white jade, a type of jade
  • Cihui 羊脂白玉 ángzhī báiyù n. fine white tallow jade