羊腸九曲 yáng cháng jiǔ qǔ · dương tràng cửu khúc Hán Việt: dương tràng cửu khúc · Pinyin: yáng cháng jiǔ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 腸 (tràng) + 九 (cửu) + 曲 (khúc)Pinyinyáng cháng jiǔ qǔHán Việtdương tràng cửu khúcCấu tạo羊 + 腸 + 九 + 曲 · dương + tràng + cửu + khúc nghĩa thành phần: dương + tràng + cửu + khúc