羊腸九曲

yáng cháng jiǔ qǔ dương tràng cửu khúc

Hán Việt: dương tràng cửu khúc · Pinyin: yáng cháng jiǔ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tràng) + (cửu) + (khúc)