羊腸小路

dương tràng tiểu lộ

Hán Việt: dương tràng tiểu lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tràng) + (tiểu) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羊腸小路 ángchángxiǎolù f.e. meandering path M:¹tiáo