羊腸鳥道

yáng cháng niǎo dào dương tràng điểu đạo

Hán Việt: dương tràng điểu đạo · Pinyin: yáng cháng niǎo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tràng) + (điểu) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻險狹曲折的山路。泛指一切難走的路。《五燈會元.卷一二.仗錫修己禪師》:「羊腸鳥道無人到,寂寞雲中一個人。」也作「鳥道羊腸」。

Eng

  • Cihui 羊腸鳥道 ángchángniǎodào f.e. meandering footpath M:¹tiáo