羊膜动物

dương mô động vật

Hán Việt: dương mô động vật

Tổng quan

Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 動 (động) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览