羊膜形成 dương mô hình thành Hán Việt: dương mô hình thành Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtdương mô hình thànhCấu tạo羊 + 膜 + 形 + 成 · dương + mô + hình + thành nghĩa thành phần: dương + mô + hình + thành