羊膜穿破术

dương mô xuyên phá thuật

Hán Việt: dương mô xuyên phá thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 穿 (xuyên) + 破 (phá) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊膜穿刺术 · 羊膜穿刺 · 羊膜穿破器 · 羊膜动物 · 羊膜形成 · 羊膜破裂