羊膜穿破器 dương mô xuyên phá khí Hán Việt: dương mô xuyên phá khí Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 穿 (xuyên) + 破 (phá) + 器 (khí)Hán Việtdương mô xuyên phá khíCấu tạo羊 + 膜 + 穿 + 破 + 器 · dương + mô + xuyên + phá + khí nghĩa thành phần: dương + mô + xuyên + phá + khí