羊貪狼狠
dương tham lang ngoan
Hán Việt: dương tham lang ngoan · Pinyin: yáng tān láng hěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狠:凶狠。原指为人凶狠,争夺权势。后比喻贪官污吏的残酷剥削。
Hán Việt: dương tham lang ngoan · Pinyin: yáng tān láng hěn