羊身標記

dương thân tiêu kí

Hán Việt: dương thân tiêu kí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thân) + (tiêu) + (kí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羊身標記 ángshēn biāojì n. sheep-branding