羊體嵇心

yáng tǐ jí xīn dương thể kê tâm

Hán Việt: dương thể kê tâm · Pinyin: yáng tǐ jí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thể) + (kê) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南朝宋人羊蓋、嵇元榮都善彈琴,柳元景拜他們為師,琴藝更精湛。齊竟陵王子良稱讚他「卿巧越嵇心,妙臻羊體」。見《南史.卷三八.柳元景傳》。後遂以羊體嵇心指精於琴藝,深得其妙。清.吳偉業〈偶成〉詩一二首之八:「雅擅潘文樂旨,妙參羊體嵇心。」