羊鶴不舞 yáng hè bù wǔ · dương hạc bất vũ Hán Việt: dương hạc bất vũ · Pinyin: yáng hè bù wǔ Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 鶴 (hạc) + 不 (bất) + 舞 (vũ)Pinyinyáng hè bù wǔHán Việtdương hạc bất vũCấu tạo羊 + 鶴 + 不 + 舞 · dương + hạc + bất + vũ nghĩa thành phần: dương + hạc + bất + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻虽然训练有素,但临场表现失常。