羌無故實

qiāng wú gù shí khương vô cố thật

Hán Việt: khương vô cố thật · Pinyin: qiāng wú gù shí

Tổng quan

không có cơ sở thực tế (thành ngữ)

Cấu tạo: (khương) + (vô) + (cố) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có cơ sở thực tế (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羌:语助词,无义;故实:典故。指不用典故或没有出处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文不用典故或无出处。羌,语首助词,无实义。
  • Tân Hoa Tự Điển 指不用典故或没有出处。

Eng

  • CC-CEDICT to have no basis in fact (idiom)
  • Cihui 羌無故實 iāngwúgùshí f.e. poetic expression containing no allusion whatsoever