美不胜录 měi bù shēng lù · mĩ bất thắng lục Hán Việt: mĩ bất thắng lục · Pinyin: měi bù shēng lù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 不 (bất) + 胜 (thắng) + 录 (lục)Pinyinměi bù shēng lùHán Việtmĩ bất thắng lụcCấu tạo美 + 不 + 胜 + 录 · mĩ + bất + thắng + lục nghĩa thành phần: mĩ + bất + thắng + lục