美東時間

měi dōng shí jiān mĩ đông thì gian

Hán Việt: mĩ đông thì gian · Pinyin: měi dōng shí jiān

Tổng quan

Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ

Cấu tạo: (mĩ) + (đông) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ

Eng

  • CC-CEDICT USA Eastern Standard Time
  • Cihui USA Eastern Standard Time