Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 動 (động) + 人 (nhân) + 的 (đích)
- Hán Việt
- mĩ lệ động nhân đích
- Cấu tạo
- 美 + 麗 + 動 + 人 + 的 · mĩ + lệ + động + nhân + đích
nghĩa thành phần: mĩ + lệ + động + nhân + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
美丽岛事件 · 美丽新世界 · 美丽的东西 · 美丽的少女 · 美丽的辞句 · 人的皮肤 · 人的工程学 · 人的社会性