美麗的姑娘 měi lì de gū niáng · mĩ lệ đích cô nương Hán Việt: mĩ lệ đích cô nương · Pinyin: měi lì de gū niáng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 姑 (cô) + 娘 (nương)Pinyinměi lì de gū niángHán Việtmĩ lệ đích cô nươngCấu tạo美 + 麗 + 的 + 姑 + 娘 · mĩ + lệ + đích + cô + nương nghĩa thành phần: mĩ + lệ + đích + cô + nương