美麗的標準 měi lì de biāo zhǔn · mĩ lệ đích tiêu chuẩn Hán Việt: mĩ lệ đích tiêu chuẩn · Pinyin: měi lì de biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinměi lì de biāo zhǔnHán Việtmĩ lệ đích tiêu chuẩnCấu tạo美 + 麗 + 的 + 標 + 準 · mĩ + lệ + đích + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: mĩ + lệ + đích + tiêu + chuẩn