美丽的标准

měi lì de biāo zhǔnmĩ lệ đích tiêu chuẩn

Hán Việt: mĩ lệ đích tiêu chuẩn · Pinyin: měi lì de biāo zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn mực đẹp

Đức

  • Handedict Schönheitsideal

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准以下的 · 标准大气压 · 标准纯银的 · 標準大氣壓 · 美丽岛事件 · 美丽新世界 · 美丽的东西 · 美丽的少女