美烏替派 mĩ ô thế phái Hán Việt: mĩ ô thế phái Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 烏 (ô) + 替 (thế) + 派 (phái)Hán Việtmĩ ô thế pháiCấu tạo美 + 烏 + 替 + 派 · mĩ + ô + thế + phái nghĩa thành phần: mĩ + ô + thế + phái