美人之貽

mĩ nhân chi di

Hán Việt: mĩ nhân chi di

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (chi) + (di)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美人之貽 ěirénzhīyí n. gift from a beauty