美人胎兒

měi rén tāi ér mĩ nhân thai nhi

Hán Việt: mĩ nhân thai nhi · Pinyin: měi rén tāi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (thai) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"美人胎子"。