美人胎子
mĩ nhân thai tử
Hán Việt: mĩ nhân thai tử · Pinyin: měi rén tāi zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天生麗質的美女。《紅樓夢》第四四回:「那鳳丫頭和平兒還不是美人胎子,你還不足!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天生的美人模样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天生的美人模样。
Eng
- Cihui 美人胎子 ěiréntāizi f.e. a beauty