美人蛤族 mĩ nhân cáp tộc Hán Việt: mĩ nhân cáp tộc Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 蛤 (cáp) + 族 (tộc)Hán Việtmĩ nhân cáp tộcCấu tạo美 + 人 + 蛤 + 族 · mĩ + nhân + cáp + tộc nghĩa thành phần: mĩ + nhân + cáp + tộc