美人遲暮

měi rén chí mù mĩ nhân trì mộ

Hán Việt: mĩ nhân trì mộ · Pinyin: měi rén chí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (trì) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原意是有作为的人也将逐渐衰老。比喻因日趋衰落而感到悲伤怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓流光易逝,盛年难再。语出《楚辞.离骚》"惟草木之零落兮,恐美人之迟暮。"

Eng

  • Cihui 美人遲暮 ěirénchímù f.e. a faded beauty/has-been/etc.