美他二醇 mĩ tha nhị thuần Hán Việt: mĩ tha nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 他 (tha) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtmĩ tha nhị thuầnCấu tạo美 + 他 + 二 + 醇 · mĩ + tha + nhị + thuần nghĩa thành phần: mĩ + tha + nhị + thuần