美伐他汀 mĩ phạt tha đinh Hán Việt: mĩ phạt tha đinh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 伐 (phạt) + 他 (tha) + 汀 (đinh)Hán Việtmĩ phạt tha đinhCấu tạo美 + 伐 + 他 + 汀 · mĩ + phạt + tha + đinh nghĩa thành phần: mĩ + phạt + tha + đinh